Kết quả tra từ “非议”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非议fēi yì
非议: chỉ trích
无可非议wú kě fēi yì
无可非议: không chê trách được (thành ngữ); hoàn toàn không có gì đáng trách