Kết quả tra từ “非盈利”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非盈利fēi yíng lì
非盈利: phi lợi nhuận
非盈利组织fēi yíng lì zǔ zhī
非盈利组织: tổ chức phi lợi nhuận
非盈利的组织fēi yíng lì de zǔ zhī
非盈利的组织: tổ chức phi lợi nhuận