Kết quả tra từ “非洲大裂谷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非洲大裂谷Fēi zhōu Dà Liè gǔ
非洲大裂谷: Thung lũng Tách giãn Đông Phi