Kết quả tra từ “非洲人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非洲人Fēi zhōu rén
非洲人: Người Châu Phi
非洲人国民大会Fēi zhōu rén guó mín dà huì
非洲人国民大会: Đại hội Dân tộc Phi, ANC