Kết quả tra từ “非欧几何”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非欧几何fēi ōu jǐ hé
非欧几何: hình học phi Euclid
非欧几何学fēi ōu jǐ hé xué
非欧几何学: hình học phi Euclid