Kết quả tra từ “非政府”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非政府fēi zhèng fǔ
非政府: phi chính phủ
非政府组织fēi zhèng fǔ zǔ zhī
非政府组织: tổ chức phi chính phủ (NGO)