Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “非对称”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
非对称fēi duì chèn

非对称: bất đối xứng

Cụm từ
非对称式数据用户线fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn

非对称式数据用户线: Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL

Cụm từ