Kết quả tra từ “非对称”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非对称fēi duì chèn
非对称: bất đối xứng
非对称式数据用户线fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn
非对称式数据用户线: Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL