Kết quả tra từ “非党”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非党fēi dǎng
非党: phi đảng
非党人士fēi dǎng rén shì
非党人士: người không phải đảng viên