Kết quả tra từ “靛蓝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
靛蓝diàn lán
靛蓝: màu chàm (thuốc nhuộm)
靛蓝色diàn lán sè
靛蓝色: màu xanh chàm