Kết quả tra từ “静脉吸毒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
静脉吸毒jìng mài xī dú
静脉吸毒: ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy