Kết quả tra từ “静坐不动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
静坐不动jìng zuò bù dòng
静坐不动: ngồi yên không động đậy; ngồi im không hành động