Kết quả tra từ “青马大桥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青马大桥Qīng mǎ Dà qiáo
青马大桥: Cầu Tsing Ma (đến Sân bay Hồng Kông)