Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “青霉素”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
青霉素qīng méi sù

青霉素: penicillin

Cụm từ
苄星青霉素biàn xīng qīng méi sù

苄星青霉素: benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)

Cụm từ
氨苄青霉素ān biàn qīng méi sù

氨苄青霉素: ampicillin (thuốc)

Cụm từ