Kết quả tra từ “青金石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青金石qīng jīn shí
青金石: đá lapis lazuli (khoáng vật thuộc họ albite vuông)