Kết quả tra từ “青藏公路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青藏公路Qīng Zàng Gōng lù
青藏公路: Đường cao tốc Thanh Hải-Tây Tạng