Kết quả tra từ “青花”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青花qīng huā
青花: xanh trắng (gốm sứ)
青花菜qīng huā cài
青花菜: bông cải xanh
青花瓷qīng huā cí
青花瓷: gốm sứ xanh trắng
青花椰菜qīng huā yē cài
青花椰菜: bông cải xanh