Kết quả tra từ “青脚鹬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青脚鹬qīng jiǎo yù
青脚鹬: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi chân xanh (Tringa nebularia)
小青脚鹬xiǎo qīng jiǎo yù
小青脚鹬: (loài chim ở Trung Quốc) Choắt chân xanh Bắc (Tringa guttifer)