Kết quả tra từ “青红帮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青红帮qīng hóng bāng
青红帮: hội kín truyền thống, tương đương với Hội Tam Điểm ở phương Tây