Kết quả tra từ “青瓜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青瓜qīng guā
青瓜: dưa chuột
意大利青瓜Yì dà lì qīng guā
意大利青瓜: bí ngòi