Kết quả tra từ “青川县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青川县Qīng chuān xiàn
青川县: huyện Thanh Xuyên ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên