Kết quả tra từ “青天大老爷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青天大老爷qīng tiān dà lǎo ye
青天大老爷: (khẩu ngữ) quan thanh liêm và không tham nhũng