Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “青囊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
青囊qīng náng

青囊: hành nghề y (y học cổ truyền Trung Quốc) (cổ)

Cụm từ
青囊经Qīng náng Jīng

青囊经: Qingnang Jing, một cuốn sách về y học viết bởi 華佗|华佗[Hua4 Tuo2]

Cụm từ