Kết quả tra từ “霸王之道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霸王之道Bà wáng zhī dào
霸王之道: con đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道