Kết quả tra từ “霸权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霸权bà quán
霸权: bá quyền; sự thống trị
霸权主义bà quán zhǔ yì
霸权主义: chủ nghĩa bá quyền