Kết quả tra từ “露西”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露西Lù xī
露西: Lucy
圣露西亚Shèng lù xī yà
圣露西亚: Saint Lucia (Đài Loan)