Kết quả tra từ “霞径”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霞径xiá jìng
霞径: con đường mờ sương; con đường của các tiên nhân Đạo giáo