Kết quả tra từ “霍丘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霍丘Huò qiū
霍丘: biến thể của 霍邱[Huo4 qiu1]; huyện Huoqiu ở Lục An 六安[Lu4 an1], An Huy; Huoqiu (địa danh ở An Huy)