Kết quả tra từ “震波”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震波zhèn bō
震波: sóng địa chấn
震波图zhèn bō tú
震波图: biểu đồ địa chấn
地震波dì zhèn bō
地震波: sóng địa chấn