Kết quả tra từ “震昏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震昏zhèn hūn
震昏: bị đánh ngất (do chấn động từ động đất hoặc va chạm)