Kết quả tra từ “震动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震动zhèn dòng
震动: rung; lắc; ảnh hưởng mạnh; một cách chấn động; sự rung chuyển
震动力zhèn dòng lì
震动力: lực của sóng địa chấn