Kết quả tra từ “需要是发明之母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
需要是发明之母xū yào shì fā míng zhī mǔ
需要是发明之母: Cần thiết là mẹ đẻ của sáng chế (tục ngữ Châu Âu)