Kết quả tra từ “雷雕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷雕léi diāo
雷雕: cắt laser (viết tắt của 雷射雕刻[lei2 she4 diao1 ke4])