Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雷德”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雷德Léi dé

雷德: Clark T. Randt Jr. (1945-), đại sứ Hoa Kỳ tại Bắc Kinh 2001-2009

Cụm từ
阿德雷德Ā dé léi dé

阿德雷德: Adelaide, thủ phủ của Nam Úc; cũng viết 阿德萊德|阿德莱德

Cụm từ
弗雷德里克顿Fú léi dé lǐ kè dùn

弗雷德里克顿: Fredericton, thủ phủ của New Brunswick, Canada

Cụm từ
弗雷德里克Fú léi dé lǐ kè

弗雷德里克: Frederick (tên)

Cụm từ