Kết quả tra từ “雷姆斯汀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷姆斯汀Léi mǔ sī tīng
雷姆斯汀: biến thể của 德國戰車|德国战车, Rammstein (ban nhạc metal Đức)