Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “雷人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
雷人
léi rén

(tiếng lóng Internet) sốc; kinh khủng; đáng sợ; tuyệt vời

Ngôn ngữ mạng
探雷人员
tàn léi rén yuán

nhân viên dò mìn

Cụm từ