Kết quả tra từ “雷人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷人léi rén
雷人: (tiếng lóng Internet) sốc; kinh khủng; đáng sợ; tuyệt vời
探雷人员tàn léi rén yuán
探雷人员: nhân viên dò mìn