Kết quả tra từ “零起点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零起点líng qǐ diǎn
零起点: từ số không; từ đầu; khóa học cho người mới bắt đầu; dành cho người mới