Kết quả tra từ “零用”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零用líng yòng
零用: chi phí lặt vặt; tiền lặt vặt; tiền tiêu vặt
零用钱líng yòng qián
零用钱: tiền tiêu vặt; trợ cấp; tiền xài
零用金líng yòng jīn
零用金: tiền mặt lẻ