Kết quả tra từ “零点能”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零点能líng diǎn néng
零点能: năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)