Kết quả tra từ “零敲碎打”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零敲碎打líng qiāo suì dǎ
零敲碎打: làm việc không liên tục (thành ngữ); công việc chắp vá