Kết quả tra từ “零售商”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零售商líng shòu shāng
零售商: nhà bán lẻ; chủ cửa hàng; thương nhân bán lẻ