Kết quả tra từ “零售”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
零售líng shòu
零售: bán lẻ; bán từng cái hoặc với số lượng nhỏ
零售店líng shòu diàn
零售店: cửa hàng; cửa hàng bán lẻ
零售商líng shòu shāng
零售商: nhà bán lẻ; chủ cửa hàng; thương nhân bán lẻ