Kết quả tra từ “雪莱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪莱Xuě lái
雪莱: Shelley; viết tắt của 珀西·比希·雪萊|珀西·比希·雪莱[Po4 xi1 · Bi3 xi1 · Xue3 lai2]
珀西·比希·雪莱Pò xī · Bǐ xī · Xuě lái
珀西·比希·雪莱: Percy Bysshe Shelley (1792-1822), nhà thơ lãng mạn người Anh