Kết quả tra từ “雪花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪花xuě huā
雪花: bông tuyết
雪花膏xuě huā gāo
雪花膏: kem biến mất; kem lạnh (trang điểm)