Kết quả tra từ “雪泥鸿爪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪泥鸿爪xuě ní hóng zhǎo
雪泥鸿爪: dấu chân ngỗng trên tuyết; dấu vết của quá khứ (thành ngữ); bản chất thoáng qua của đời người (thành ngữ)