Kết quả cho “雪泥鸿爪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dấu chân ngỗng trên tuyết; dấu vết của quá khứ (thành ngữ); bản chất thoáng qua của đời người (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dấu chân ngỗng trên tuyết; dấu vết của quá khứ (thành ngữ); bản chất thoáng qua của đời người (thành ngữ)