Kết quả tra từ “雪佛龙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雪佛龙Xuě fó lóng
雪佛龙: Chevron (công ty dầu khí)
雪佛龙石油公司Xuě fó lóng Shí yóu Gōng sī
雪佛龙石油公司: Tập đoàn Chevron
雪佛龙公司Xuě fó lóng Gōng sī
雪佛龙公司: Tập đoàn Chevron