Kết quả tra từ “雨量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雨量yǔ liàng
雨量: lượng mưa
降雨量jiàng yǔ liàng
降雨量: lượng mưa; số lượng mưa rơi