Kết quả tra từ “雨花”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雨花Yǔ huā
雨花: quận Vũ Hoa của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam
雨花台区Yǔ huā tái qū
雨花台区: quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
雨花台Yǔ huā tái
雨花台: quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
雨花区Yǔ huā qū
雨花区: quận Vũ Hoa của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam