Kết quả cho “雨燕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chim yến; họ Apodidae (họ chim yến)
(loài chim ở Trung Quốc) én cọ châu Á (Cypsiurus balasiensis)
(loài chim ở Trung Quốc) én núi lưng tối (Apus acuticauda)
(loài chim ở Trung Quốc) én nhà (Apus nipalensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim lưng bạc (Hirundapus cochinchinensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim én đuôi kim họng trắng (Hirundapus caudacutus)