Kết quả tra từ “雨城区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雨城区Yǔ chéng qū
雨城区: Quận Vũ Thành của thành phố Nhã An 雅安市[Ya3 an1 shi4], Tứ Xuyên