Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雨城”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雨城Yǔ chéng

雨城: quận Vũ Thành của thành phố Nhã An 雅安市[Ya3 an1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
雨城区Yǔ chéng qū

雨城区: Quận Vũ Thành của thành phố Nhã An 雅安市[Ya3 an1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ